"whitlow" in Vietnamese
Definition
Đây là một loại nhiễm trùng đau ở đầu ngón tay hoặc chân, thường xuất hiện quanh móng và gây sưng đỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc trang trọng. Đừng nhầm lẫn với vết thương thông thường ở ngón tay; ‘chín mé’ là nhiễm trùng sưng tại vùng quanh móng.
Examples
I have a whitlow on my finger, and it hurts a lot.
Tôi bị **chín mé** ở ngón tay, đau lắm.
A doctor can treat a whitlow with medicine or by draining it.
Bác sĩ có thể chữa **chín mé** bằng thuốc hoặc rạch thoát mủ.
Do not squeeze a whitlow, as it could get worse.
Đừng bóp **chín mé**, vì sẽ khiến nó nặng hơn.
Last winter, I got a nasty whitlow after biting my nails too much.
Mùa đông năm ngoái, tôi bị một **chín mé** nặng do cắn móng tay quá nhiều.
If you notice swelling and redness near your nail, it could be a whitlow starting.
Nếu bạn thấy sưng và đỏ quanh móng, có thể đang bị **chín mé**.
I had to skip swimming lessons because my whitlow was too painful in the water.
Tôi đã phải nghỉ học bơi vì **chín mé** quá đau khi xuống nước.