아무 단어나 입력하세요!

"whiting" in Vietnamese

cá tuyết trắngbột thạch cao trắng

Definition

Một loại cá nhỏ màu trắng, thường được dùng trong ẩm thực; cũng có thể là bột trắng làm từ phấn hoặc canxi cacbonat dùng trong mỹ thuật hoặc làm sạch.

Usage Notes (Vietnamese)

'Whiting' chủ yếu dùng để chỉ loại cá trong ẩm thực Anh. Khi là chất liệu, nó chỉ bột trắng cho nghệ thuật hoặc làm sạch. Không nhầm với 'white' (màu trắng) hay động từ làm trắng.

Examples

I cooked some whiting for dinner last night.

Tối qua tôi đã nấu món **cá tuyết trắng** cho bữa tối.

Whiting is a common fish in British recipes.

**Cá tuyết trắng** là loại cá phổ biến trong các công thức nấu ăn của Anh.

The painter mixed whiting with water to make a paste.

Người họa sĩ đã trộn **bột thạch cao trắng** với nước để tạo thành hỗn hợp đặc.

Fresh whiting tastes great when fried with a little lemon and salt.

**Cá tuyết trắng** tươi chiên với chút chanh và muối rất ngon.

We found whiting at the fish market this morning, so we're making fish stew.

Sáng nay chúng tôi tìm thấy **cá tuyết trắng** ở chợ cá, nên sẽ nấu món canh cá.

Some artists prefer using whiting instead of regular chalk for white highlights.

Một số nghệ sĩ thích dùng **bột thạch cao trắng** thay vì phấn trắng thông thường để tạo điểm sáng.