"whities" in Vietnamese
Definition
Từ lóng, thường dùng để nói vui về quần lót trắng, đặc biệt là quần lót nam kiểu boxer. Hiếm khi dùng cho tất trắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, nói đùa hoặc với bạn bè, gia đình; không phù hợp trong môi trường trang trọng. Thường nói về quần lót nam màu trắng.
Examples
He forgot to pack his whities for the trip.
Anh ấy quên mang theo **quần lót trắng** cho chuyến đi.
My mom bought me new whities yesterday.
Mẹ tôi đã mua cho tôi **quần lót trắng** mới hôm qua.
His whities are in the laundry basket.
**Quần lót trắng** của anh ấy đang ở trong giỏ đồ giặt.
Everyone laughed when his whities showed above his pants.
Mọi người đều cười khi **quần lót trắng** của anh ấy lộ ra trên quần.
I can't believe you're still wearing those old whities!
Tôi không thể tin là bạn vẫn còn mặc **quần lót trắng** cũ đó!
Some people only wear whities, no matter the style.
Một số người chỉ mặc **quần lót trắng**, bất kể kiểu dáng nào.