아무 단어나 입력하세요!

"whither" in Vietnamese

đi đâuvề đâu

Definition

Đây là từ cổ hoặc dùng trong văn chương, mang nghĩa hỏi 'đi đâu', 'về đâu'. Thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn học cổ điển.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong văn học cổ điển hay ngữ cảnh trang trọng; không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Thay vào đó, dùng 'đâu', 'ở đâu' cho hiện đại.

Examples

Whither are you going, my friend?

Bạn đang đi **đâu**, bạn của tôi?

The hero wondered, 'Whither shall I travel next?'

Người anh hùng tự hỏi: '**Đi đâu** tiếp theo đây?'

She asked, 'Whither leads this road?'

Cô ấy hỏi: '**Đường này** dẫn **đi đâu**?'

Whither thou goest, I will go.

**Đi đâu** anh đi, em sẽ đi theo.

The king declared, 'Whither this nation moves, so do we.'

Nhà vua tuyên bố: '**Đi đâu** dân tộc này đi, chúng ta cũng sẽ đi theo.'

In stories of old, one often hears, 'Whither goest thou?'

Trong chuyện xưa thường nghe câu: '**Đi đâu** con đi?'