"whiter" in Vietnamese
Definition
Có màu trắng hơn so với một cái gì đó khác; dạng so sánh của 'trắng'.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'trắng hơn' khi so sánh hai vật hoặc hai nhóm. Thường gặp trong cụm như 'trắng hơn tuyết', 'răng trông trắng hơn'. Không thích hợp dùng để nói về người trong ngữ cảnh xã hội.
Examples
My shirt is whiter after I washed it.
Sau khi giặt, áo sơ mi của tôi **trắng hơn**.
This paper looks whiter than that one.
Tờ giấy này trông **trắng hơn** tờ kia.
Snow is whiter than milk.
Tuyết **trắng hơn** sữa.
After using this toothpaste, my teeth seem whiter.
Sau khi dùng kem đánh răng này, răng tôi có vẻ **trắng hơn**.
He wore a whiter shirt to stand out in the crowd.
Anh ấy mặc áo sơ mi **trắng hơn** để nổi bật giữa đám đông.
This wall would look so much whiter with a fresh coat of paint.
Bức tường này sẽ trông **trắng hơn** nhiều nếu sơn lại lớp mới.