아무 단어나 입력하세요!

"whiteness" in Vietnamese

độ trắngđặc tính người da trắng

Definition

Độ trắng chỉ màu trắng hoặc sự trắng; ngoài ra còn dùng để nói về đặc điểm xã hội hoặc văn hóa gắn với người da trắng, nhất là khi bàn về chủng tộc.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Độ trắng’ dùng cho màu sắc, còn ‘đặc tính người da trắng’ xuất hiện nhiều trong các thảo luận xã hội hoặc học thuật liên quan tới đặc quyền hoặc chủng tộc.

Examples

The whiteness of the snow was beautiful.

**Độ trắng** của tuyết rất đẹp.

She admired the whiteness of her new shirt.

Cô ấy rất thích **độ trắng** của chiếc áo sơ mi mới.

Toothpaste made his teeth shine with whiteness.

Kem đánh răng làm răng anh ấy sáng lên nhờ **độ trắng**.

Discussions about whiteness often come up in American universities.

Ở các trường đại học Mỹ, các cuộc thảo luận về **đặc tính người da trắng** rất phổ biến.

Some artists use whiteness to create a sense of purity in their paintings.

Một số nghệ sĩ sử dụng **độ trắng** để tạo cảm giác tinh khiết trong tranh.

Understanding whiteness is key to talking about race and privilege.

Hiểu về **đặc tính người da trắng** là chìa khóa để nói về chủng tộc và đặc quyền.