아무 단어나 입력하세요!

"white as snow" in Vietnamese

trắng như tuyết

Definition

Dùng để miêu tả thứ gì đó trắng tinh như tuyết, thường liên quan đến sự sạch sẽ hoặc ngây thơ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nghe trong văn học, thơ ca hoặc miêu tả hình ảnh rất đẹp, sạch sẽ. Không dùng cho màu trắng xỉn hoặc bị bám bẩn.

Examples

Her shirt was white as snow after washing.

Sau khi giặt, áo của cô ấy **trắng như tuyết**.

The new paint made the walls white as snow.

Lớp sơn mới làm cho các bức tường **trắng như tuyết**.

Her teeth are white as snow.

Răng của cô ấy **trắng như tuyết**.

He looked so pale, his face was white as snow.

Anh ấy trông rất nhợt nhạt, khuôn mặt **trắng như tuyết**.

After the heavy snowfall, the whole town was white as snow.

Sau trận tuyết lớn, cả thị trấn **trắng như tuyết**.

You should see her wedding dress—it's white as snow!

Bạn nên xem váy cưới của cô ấy—**trắng như tuyết** đấy!