아무 단어나 입력하세요!

"whistlers" in Vietnamese

người huýt sáotiếng huýt sáo (tự nhiên hoặc điện tử)

Definition

Những người huýt sáo hoặc âm thanh giống tiếng huýt sáo; có thể nói về người, động vật, hoặc các âm thanh tự nhiên, điện tử.

Usage Notes (Vietnamese)

'whistlers' thường chỉ người hay huýt sáo, nhưng trong khoa học còn chỉ âm thanh đặc biệt trong tự nhiên hoặc kỹ thuật. Đôi khi có nghĩa chuyên ngành về sóng radio khí quyển.

Examples

The whistlers stood at the corner, making music for everyone.

Những **người huýt sáo** đứng ở góc phố, chơi nhạc cho mọi người.

Many birds are great whistlers in the morning.

Nhiều loài chim là những **người huýt sáo** tuyệt vời vào buổi sáng.

The concert featured some talented whistlers.

Buổi hòa nhạc có sự góp mặt của một số **người huýt sáo** tài năng.

Some people are amazing whistlers and can play full songs with just their lips.

Một số người là **người huýt sáo** tuyệt vời, có thể thổi được cả bài hát chỉ với môi.

If you listen closely, you might hear faint whistlers coming from the forest at night.

Nếu lắng nghe kỹ, bạn có thể nghe thấy những **tiếng huýt sáo** nhẹ vang lên từ rừng vào ban đêm.

Scientists have detected mysterious whistlers in Earth's atmosphere that come from lightning storms.

Các nhà khoa học đã phát hiện ra **tiếng huýt sáo** bí ẩn trong khí quyển Trái Đất xuất phát từ các cơn bão sấm sét.