"whist" in Vietnamese
Definition
Whist là một trò chơi bài cổ điển dành cho bốn người, chia thành hai đội, mục tiêu là giành được càng nhiều lượt thắng càng tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hiện nay ít dùng, thường xuất hiện trong sách hoặc bối cảnh lịch sử, đặc biệt ở Anh. Không nên nhầm với 'wist'.
Examples
We played whist after dinner.
Chúng tôi đã chơi **whist** sau bữa tối.
My grandfather taught me how to play whist.
Ông tôi đã dạy tôi cách chơi **whist**.
Four people are needed to play whist.
Cần bốn người để chơi **whist**.
It's rare to find anyone who still plays whist these days.
Ngày nay hiếm khi gặp ai còn chơi **whist**.
My friends and I used to spend hours on whist during vacations.
Bạn bè tôi và tôi từng dành hàng giờ chơi **whist** mỗi kỳ nghỉ.
The rules of whist can seem complicated at first.
Luật chơi **whist** ban đầu có thể hơi phức tạp.