"whiskeys" in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của 'whiskey', chỉ nhiều chai, loại hoặc phần rượu whiskey – một loại đồ uống có cồn làm từ ngũ cốc và ủ trong thùng gỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng ‘whiskeys’ để chỉ nhiều loại nhãn hiệu, phong cách hoặc phần rượu. Trong tiếng Anh, ‘whiskeys’ bao gồm các loại khác nhau từ nhiều quốc gia; đừng nhầm với 'whiskies', thường cho Scotch và Canada.
Examples
There are four whiskeys on the shelf.
Có bốn chai **rượu whisky** trên kệ.
The bar offers many different whiskeys.
Quán bar phục vụ nhiều loại **rượu whisky** khác nhau.
He collects old whiskeys from Ireland.
Anh ấy sưu tầm các loại **rượu whisky** cổ từ Ireland.
Do you want to try one of the new whiskeys they just brought in?
Bạn có muốn thử một trong những **rượu whisky** mới vừa nhập không?
Different countries are known for their unique whiskeys.
Nhiều quốc gia nổi tiếng với các loại **rượu whisky** độc đáo.
After dinner, we tasted a few rare whiskeys from his collection.
Sau bữa tối, chúng tôi đã thưởng thức vài loại **rượu whisky** hiếm từ bộ sưu tập của anh ấy.