"whish" in Vietnamese
Definition
Đây là âm thanh nhẹ, nhanh hoặc mượt mà, thường phát ra khi vật gì di chuyển trong không khí. Hay dùng để mô tả hoặc bắt chước âm thanh này.
Usage Notes (Vietnamese)
'Whish' chủ yếu dùng như từ tượng thanh để mô tả âm gió, chổi hoặc vật gì lướt nhanh. Không phải 'wish' (ước muốn). Hay bắt gặp trong truyện, truyện tranh và hiệu ứng âm thanh.
Examples
The arrow made a whish as it flew through the air.
Mũi tên phát ra âm **vù vù** khi bay qua không khí.
She heard a whish behind the curtain.
Cô nghe thấy tiếng **vù vù** phía sau rèm.
The broom made a gentle whish on the floor.
Chổi tạo ra tiếng **vù vù** nhẹ trên sàn nhà.
"Whish!" went the wind as the door opened.
"**Vù vù**!" Gió ùa vào khi cánh cửa mở ra.
He described the sound with a whish, like something slicing quickly past.
Anh ấy mô tả âm thanh bằng tiếng **xoẹt**, như vật gì lướt nhanh qua.
You could hear the soft whish of the paper gliding across the desk.
Bạn có thể nghe thấy tiếng **vù vù** nhẹ của tờ giấy lướt trên bàn.