"whippoorwill" in Vietnamese
Definition
Chim whippoorwill là loài chim đêm ở Bắc Mỹ, nổi tiếng với tiếng kêu lặp lại đặc biệt như 'whip-poor-will'. Chim này chủ yếu hoạt động vào lúc chạng vạng và ban đêm.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên 'chim whippoorwill' chủ yếu dùng trong văn học, âm nhạc dân gian hoặc khi nói về loài chim này ở Bắc Mỹ. Rất hiếm dùng trong đời sống hàng ngày ở Việt Nam.
Examples
I heard a whippoorwill singing last night.
Tối qua tôi nghe một con **chim whippoorwill** hót.
The whippoorwill is active at dusk.
**Chim whippoorwill** hoạt động vào lúc chạng vạng.
We saw a whippoorwill in the forest.
Chúng tôi nhìn thấy một con **chim whippoorwill** trong rừng.
It's easy to mistake the call of a whippoorwill for someone calling your name in the dark.
Dễ nhầm tiếng kêu của **chim whippoorwill** trong đêm là ai đó đang gọi tên mình.
Many poets write about the lonely sound of the whippoorwill at night.
Nhiều nhà thơ viết về tiếng kêu cô đơn của **chim whippoorwill** vào ban đêm.
When camping, we could barely sleep because a whippoorwill kept singing outside our tent.
Khi cắm trại, chúng tôi gần như không ngủ được vì một con **chim whippoorwill** cứ hót bên ngoài lều.