"whip out" in Vietnamese
Definition
Lấy một vật gì đó ra rất nhanh và bất ngờ, thường là từ túi hoặc balo.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thân mật, dùng khi lấy ra vật gì nhỏ, mang bên người. Không dùng cho vật lớn. Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
Examples
He whipped out his phone to take a picture.
Anh ấy **rút ra ngay lập tức** điện thoại để chụp ảnh.
She whipped out her notebook during the meeting.
Cô ấy **rút ra nhanh** sổ tay trong buổi họp.
The boy whipped out a snack from his bag.
Cậu bé **rút ra nhanh** một món ăn nhẹ từ balo.
Out of nowhere, he whipped out his wallet and paid for everyone.
Đột nhiên, anh ấy **rút ra nhanh** ví và trả cho mọi người.
Whenever someone tells a joke, she whips out her camera for reactions.
Bất cứ khi nào ai kể chuyện cười, cô ấy **rút ra ngay** máy ảnh để chụp phản ứng.
He was so excited to show his new game that he whipped out his Nintendo right away.
Anh ấy phấn khích đến mức **rút ra nhanh** chiếc Nintendo mới của mình ngay lập tức.