아무 단어나 입력하세요!

"whip into shape" in Vietnamese

đưa vào khuôn khổchấn chỉnh

Definition

Nhanh chóng cải thiện ai đó hoặc thứ gì đó bằng cách tổ chức và kỷ luật hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Whip into shape' thường dùng cho nhóm, dự án hoặc cá nhân, với hàm ý thúc ép, chỉnh đốn nghiêm khắc để tiến bộ.

Examples

The coach will whip into shape the new team before the season starts.

Huấn luyện viên sẽ **đưa đội mới vào khuôn khổ** trước khi mùa giải bắt đầu.

The new manager wants to whip into shape the whole office.

Quản lý mới muốn **chấn chỉnh toàn bộ văn phòng**.

She had to whip into shape her project before the deadline.

Cô ấy phải **chấn chỉnh lại dự án của mình** trước hạn chót.

Give me a week and I'll whip this place into shape!

Cho tôi một tuần, tôi sẽ **đưa chỗ này vào khuôn khổ**!

It took a strict teacher to whip the class into shape after months of chaos.

Sau nhiều tháng hỗn loạn, chỉ có giáo viên nghiêm khắc mới **đưa lớp vào khuôn khổ**.

Sometimes you need a little pressure to really whip yourself into shape.

Đôi khi bạn cần một chút áp lực để **đưa bản thân vào khuôn khổ**.