아무 단어나 입력하세요!

"whiney" in Vietnamese

hay than vãnrên rỉ

Definition

Chỉ người hay kêu ca, than phiền hoặc khóc lóc dai dẳng làm người khác khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang nghĩa tiêu cực, thường dùng với trẻ con hoặc người lớn cư xử như trẻ con. Thường gặp trong cụm 'whiney kid', 'whiney voice' để chỉ sự khó chịu khi ai đó than vãn liên tục.

Examples

My little brother gets very whiney when he's tired.

Em trai tôi rất **hay than vãn** mỗi khi mệt.

The baby had a whiney cry all night.

Em bé khóc **rên rỉ** suốt cả đêm.

Don't be so whiney about your homework.

Đừng **hay than vãn** về bài tập về nhà nữa.

I can't listen to that whiney voice anymore; it's driving me crazy.

Tôi không thể nghe nổi giọng **rên rỉ** đó nữa, phát điên lên rồi.

She's a great friend, but she gets pretty whiney when plans change suddenly.

Cô ấy là người bạn tuyệt vời, nhưng lại khá **hay than vãn** khi kế hoạch thay đổi đột ngột.

Stop being so whiney—just tell me what you really want.

Đừng **hay than vãn** nữa—hãy nói thật bạn muốn gì.