아무 단어나 입력하세요!

"whiles" in Vietnamese

khoảnh khắcchốc lát

Definition

'Whiles' là từ cũ dùng để chỉ những khoảng thời gian rất ngắn. Hiện nay hầu như chỉ xuất hiện trong văn học cổ hoặc thơ ca.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm dùng, chỉ xuất hiện trong thơ ca hoặc văn học cổ. Khi nói hoặc viết hiện đại, hãy dùng “while” hay “moment”.

Examples

In old stories, people waited for long whiles.

Trong những câu chuyện xưa, người ta đã chờ đợi suốt những **khoảnh khắc** dài.

The poem spoke of fleeting whiles and lost dreams.

Bài thơ nói về những **khoảnh khắc** thoáng qua và những giấc mơ đã mất.

He remembered the happy whiles with his family.

Anh ấy nhớ lại những **khoảnh khắc** hạnh phúc bên gia đình.

There were whiles in the winter when the sun barely shone.

Có những **khoảnh khắc** trong mùa đông khi mặt trời hầu như không chiếu sáng.

Through many lonely whiles, she waited for his return.

Suốt nhiều **khoảnh khắc** cô đơn, cô chờ đợi anh quay về.

They laughed together in the rare happy whiles that life gave them.

Họ đã cùng cười trong những **khoảnh khắc** hiếm hoi hạnh phúc mà cuộc sống mang lại.