아무 단어나 입력하세요!

"whiff" in Vietnamese

luồng mùi nhẹhơi

Definition

"Luồng mùi nhẹ" là cảm nhận nhanh chóng một mùi nhỏ trong không khí. Nó cũng có thể chỉ một luồng khói hoặc không khí nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

"Whiff" là từ không trang trọng, hay đi với cụm 'catch a whiff of' cho mùi thoảng qua. Không dùng cho mùi mạnh hoặc kéo dài. Đôi khi chỉ sự xuất hiện nhẹ của điều gì đó ('a whiff of scandal').

Examples

I caught a whiff of fresh bread from the kitchen.

Tôi ngửi thấy một **luồng mùi nhẹ** bánh mì mới từ bếp.

There was a whiff of perfume in the air.

Có một **luồng mùi nhẹ** nước hoa trong không khí.

He noticed a whiff of smoke outside the window.

Anh ấy để ý thấy một **luồng mùi nhẹ** khói bên ngoài cửa sổ.

If you get a whiff of something burning, check the oven!

Nếu bạn ngửi thấy **luồng mùi nhẹ** cháy, kiểm tra lò nướng ngay!

The news had a whiff of scandal about it.

Tin tức đó mang **luồng mùi nhẹ** của bê bối.

When I opened the old book, I got a whiff of dust and memories.

Khi tôi mở cuốn sách cũ, tôi ngửi thấy **luồng mùi nhẹ** của bụi và ký ức.