아무 단어나 입력하세요!

"whet your appetite" in Vietnamese

kích thích sự thèm ănkhơi gợi hứng thú

Definition

Khiến bạn thấy muốn ăn gì đó hơn, hoặc khơi dậy sự tò mò và hứng thú về một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng theo nghĩa bóng để chỉ khơi gợi sự quan tâm, hứng thú, không chỉ về thức ăn. Cụm 'whet your appetite for' là làm ai đó thêm mong chờ hoặc chú ý đến điều gì.

Examples

That small salad will whet your appetite for the main dish.

Món salad nhỏ này sẽ **kích thích sự thèm ăn** của bạn trước món chính.

A good trailer can whet your appetite for a movie.

Một trailer hay có thể **khơi gợi hứng thú** của bạn với bộ phim.

The smell of fresh bread will whet your appetite.

Mùi bánh mì mới nướng sẽ **kích thích sự thèm ăn** của bạn.

Let me whet your appetite with a sneak peek of our new collection.

Hãy để tôi **khơi gợi hứng thú** của bạn với một cái nhìn trước về bộ sưu tập mới của chúng tôi.

This teaser is really going to whet your appetite for next week's episode.

Đoạn giới thiệu này thực sự sẽ **kích thích sự háo hức** của bạn cho tập tuần tới.

A few photos were enough to whet our appetite for the full story.

Chỉ vài bức ảnh đã đủ để **khơi gợi sự tò mò** của chúng tôi về toàn bộ câu chuyện.