"whereof" in Vietnamese
Definition
Đây là từ cổ và trang trọng, mang nghĩa 'mà' hoặc 'về cái mà', thường thấy trong văn bản pháp lý hoặc tôn giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất cổ và không dùng trong giao tiếp hàng ngày; chỉ xuất hiện trong văn bản pháp lý, tôn giáo hoặc văn bản xưa. Thay vào đó dùng 'mà', 'về cái mà' cho hội thoại hàng ngày.
Examples
The contract, the details whereof are listed below, is valid for one year.
Hợp đồng này, **mà** chi tiết được liệt kê bên dưới, có hiệu lực trong một năm.
He brought the evidence, whereof he spoke.
Anh ấy đã mang bằng chứng, **mà** anh ấy đã nói đến.
This is the reason whereof I am certain.
Đây là lý do **mà** tôi chắc chắn.
These are the terms and conditions whereof you must be aware before signing.
Đây là các điều khoản, **mà** bạn cần biết trước khi ký.
The city passed a new law, the effects whereof remain to be seen.
Thành phố đã thông qua luật mới, **mà** tác động của nó còn phải chờ xem.
Let me describe the process, the details whereof are quite complicated.
Hãy để tôi mô tả quá trình, **mà** chi tiết của nó khá phức tạp.