아무 단어나 입력하세요!

"where you been hiding" in Vietnamese

Bạn đã trốn ở đâu vậy?

Definition

Một cách thân thiện, không trang trọng để hỏi ai đó đã ở đâu khi lâu ngày không gặp, như thể người đó đã "biến mất" vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, dùng với bạn bè hoặc người quen, thường với giọng đùa vui. Cách nói rút gọn này phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp.

Examples

Where you been hiding? I haven't seen you in ages!

**Bạn đã trốn ở đâu vậy**? Lâu quá không gặp!

Dude, where you been hiding these days?

Này cậu, **dạo này bạn trốn đâu vậy**?

Hey Sarah, where you been hiding?

Chào Sarah, **bạn đã trốn đâu vậy**?

Wow, where you been hiding? You look amazing!

Ồ, **bạn đã trốn đâu vậy**? Trông bạn tuyệt quá!

Man, where you been hiding? Everyone’s been asking about you.

Bạn ơi, **bạn trốn đâu vậy**? Ai cũng hỏi thăm bạn đấy.

You finally showed up! Where you been hiding all year?

Cuối cùng cũng thấy bạn! **Bạn đã trốn đâu cả năm vậy**?