"where one is coming from" in Vietnamese
Definition
Cụm này dùng để chỉ quan điểm, lý do hoặc cảm xúc của ai đó. Thường dùng khi muốn thể hiện sự đồng cảm hoặc hiểu biết với người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ thân mật, thường dùng khi muốn đồng cảm hoặc thừa nhận quan điểm của người khác, nhất là khi không hoàn toàn đồng ý. Không liên quan đến địa điểm thực tế.
Examples
I understand where you're coming from.
Tôi hiểu **quan điểm của bạn**.
Can you see where I am coming from?
Bạn có thấy được **quan điểm của tôi** không?
She explained where she was coming from.
Cô ấy đã giải thích **quan điểm của mình**.
I don't agree with you, but I get where you're coming from.
Tôi không đồng ý với bạn, nhưng tôi hiểu **quan điểm của bạn**.
Now that you've explained, I can see where you're coming from.
Giờ bạn đã giải thích rồi, tôi có thể thấy **quan điểm của bạn**.
Just try to understand where I'm coming from before you judge.
Trước khi phán xét, hãy cố hiểu **quan điểm của tôi**.