아무 단어나 입력하세요!

"where can i wash up" in Vietnamese

Tôi có thể **rửa tay mặt** ở đâu?

Definition

Dùng để hỏi lịch sự nơi nào bạn có thể rửa tay, rửa mặt hoặc làm sạch mình khi ở nhà ai đó hay nơi công cộng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng để hỏi chỗ rửa tay, mặt, không dùng cho tắm rửa toàn thân. Phù hợp khi là khách hoặc ở nơi công cộng.

Examples

Where can I wash up before dinner?

Trước bữa tối, tôi có thể **rửa tay mặt** ở đâu?

Excuse me, where can I wash up?

Xin lỗi, tôi có thể **rửa tay mặt** ở đâu?

After painting, I asked, 'Where can I wash up?'

Sau khi sơn, tôi đã hỏi: 'Tôi có thể **rửa tay mặt** ở đâu?'

Hey, where can I wash up? My hands are really sticky.

Này, tôi có thể **rửa tay mặt** ở đâu? Tay tôi dính quá.

Do you mind telling me where can I wash up before we eat?

Bạn chỉ giúp mình **rửa tay mặt** ở đâu trước khi ăn được không?

Sorry, where can I wash up? I got mud all over my arms.

Xin lỗi, tôi có thể **rửa tay mặt** ở đâu? Cánh tay tôi dính đầy bùn.