"where's the fire" in Vietnamese
Definition
Cách nói đùa để hỏi ai đó vì sao vội vàng, như thể có chuyện khẩn cấp xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong môi trường thân mật, với bạn bè hoặc người thân. Mang tính trêu chọc vui vẻ, không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Examples
Where's the fire? Why are you running?
**Vội đi đâu thế**? Sao bạn chạy vậy?
Hey, where's the fire? Slow down!
Này, **vội đi đâu thế**? Chậm lại một chút!
Where's the fire? You left so quickly.
**Vội đi đâu thế**? Bạn rời đi nhanh thật đấy.
Whoa, where's the fire? You nearly ran me over!
Này, **vội đi đâu thế**? Suýt nữa bạn đâm vào tôi đấy!
She rushed out of the meeting—someone joked, 'Where's the fire?'
Cô ấy vội vàng ra khỏi cuộc họp—ai đó đùa, '**vội đi đâu thế**?'
Where's the fire, man? It's just a movie—no need to rush.
**Vội đi đâu thế**, bạn ơi? Chỉ là bộ phim thôi—không cần gấp vậy đâu.