"when in rome" in Vietnamese
Definition
Khi đến nơi mới, nên làm theo phong tục, tập quán của địa phương hoặc người xung quanh để hòa nhập.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường nói vui hoặc giải thích lý do thử những thói quen mới ở nơi khác. Không có nghĩa đen, chỉ về sự linh hoạt với hoàn cảnh.
Examples
When you're eating with locals, when in Rome!
Ăn cùng người bản địa thì **nhập gia tùy tục** thôi!
I tried new food because when in Rome.
Tôi thử món mới vì **nhập gia tùy tục**.
You should take off your shoes here—when in Rome.
Bạn nên tháo giày ở đây—**nhập gia tùy tục**.
I've never eaten with my hands before, but hey, when in Rome.
Tôi chưa từng ăn bằng tay, nhưng mà, **nhập gia tùy tục**!
Why are you wearing a suit to the beach? Relax—when in Rome!
Tại sao bạn lại mặc vest ra biển? Thư giãn đi—**nhập gia tùy tục**!
My friends meditate before meals, so I joined them. When in Rome, right?
Bạn bè tôi thiền trước khi ăn, nên tôi cũng làm theo. **Nhập gia tùy tục**, đúng không?