"wheezes" in Vietnamese
Definition
Tiếng rít hoặc thở khò khè khi hít thở, thường do đường hô hấp bị tắc nghẽn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong y khoa mô tả triệu chứng ở người bệnh hen suyễn hoặc viêm phế quản. Không nhầm lẫn với 'ho' hoặc 'ngáy'; 'wheezes' là tiếng rít khi thở.
Examples
The doctor heard wheezes when she listened to his chest.
Bác sĩ nghe thấy **tiếng thở khò khè** khi lắng nghe ngực của anh ấy.
People with asthma often have wheezes when breathing.
Người bị hen suyễn thường có **tiếng thở khò khè** khi hít thở.
I could hear wheezes as my brother climbed the stairs.
Tôi nghe thấy **tiếng thở khò khè** khi anh trai tôi leo cầu thang.
Her wheezes got worse at night, making it hard for her to sleep.
Ban đêm, **tiếng thở khò khè** của cô ấy nặng hơn, khiến cô ấy khó ngủ.
He always wheezes a little after running, but today it sounded quite loud.
Anh ấy thường có một chút **tiếng thở khò khè** sau khi chạy, nhưng hôm nay nghe rất rõ.
The nurse recorded several wheezes during the examination, so she called the doctor.
Y tá ghi nhận được một số **tiếng thở khò khè** trong lúc khám nên đã gọi bác sĩ.