"wheelies" in Vietnamese
Definition
Kỹ thuật nâng bánh trước của xe đạp hoặc xe máy lên khỏi mặt đất khi di chuyển, chỉ đi bằng bánh sau.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính thông tục, thường dùng trong cộng đồng chơi xe đạp, xe máy hoặc thể thao mạo hiểm. 'do wheelies' nghĩa là biểu diễn kỹ thuật này. Thường bị cấm trên đường công cộng.
Examples
He can do wheelies on his bike.
Anh ấy có thể bốc đầu (**bốc đầu**) bằng xe đạp của mình.
Wheelies are fun, but they can be dangerous.
**Bốc đầu** rất vui nhưng cũng có thể nguy hiểm.
Maya learned to do wheelies last summer.
Maya đã học được cách **bốc đầu** vào mùa hè năm ngoái.
People love showing off by doing wheelies at the park.
Mọi người thích thể hiện bằng cách làm **bốc đầu** ở công viên.
The police stopped him for trying wheelies on the street.
Cảnh sát đã dừng anh ta vì thử **bốc đầu** ngoài đường.
Kids these days are obsessed with learning new wheelies for their videos.
Ngày nay trẻ em rất thích học các kiểu **bốc đầu** mới để quay video.