아무 단어나 입력하세요!

"wheelers" in Vietnamese

phương tiện có bánh xengười lái xe (hiếm)

Definition

'Wheelers' thường dùng để nói đến các phương tiện có bánh xe hoặc người điều khiển các phương tiện đó. Hay xuất hiện trong cụm từ chỉ số bánh xe như hai bánh, bốn bánh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường dùng trong cụm như 'two-wheelers', 'four-wheelers'. Nếu chỉ nói 'wheelers' thì khá hiếm và không trang trọng.

Examples

Many people in the city use wheelers to go to work.

Nhiều người trong thành phố sử dụng **phương tiện có bánh xe** để đi làm.

Bikes and cars are different types of wheelers.

Xe đạp và ô tô là các loại **phương tiện có bánh xe** khác nhau.

The parking lot is full of four-wheelers.

Bãi đậu xe đầy các **xe bốn bánh**.

Most kids start out riding two-wheelers before they try motorcycles.

Hầu hết trẻ em bắt đầu chạy **xe hai bánh** trước khi thử xe máy.

On weekends, the mountain trails are packed with off-road wheelers.

Cuối tuần, các lối mòn trên núi chật kín các **phương tiện off-road**.

Some wheelers love customizing their bikes with bright colors and lights.

Một số **người lái xe** thích trang trí xe đạp của họ bằng màu sắc sặc sỡ và đèn.