아무 단어나 입력하세요!

"whatsit" in Vietnamese

cái gì đóđồ gì đấy

Definition

Khi bạn không nhớ hoặc không biết tên của một vật gì đó, bạn dùng từ này một cách thân mật, không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong hội thoại thân mật, không dùng trong văn bản hay nói chuyện trang trọng. "cái gì đó" hoặc "đồ gì đấy" thích hợp thay thế khi tạm quên tên vật.

Examples

Can you pass me the whatsit over there?

Bạn đưa cho tôi cái **cái gì đó** kia được không?

I can't find the whatsit I need for this job.

Tôi không tìm thấy **cái gì đó** cần cho công việc này.

Where did you put the whatsit from the kitchen?

Bạn đã để **cái gì đó** từ bếp ở đâu rồi?

Just use the whatsit if you can't find the proper tool.

Nếu không có dụng cụ thích hợp thì cứ dùng **cái gì đó** ấy đi.

What's that whatsit called again?

Cái **cái gì đó** kia gọi là gì nhỉ?

He fixed it using some old whatsit he found in the garage.

Anh ấy sửa nó bằng một **cái gì đó** cũ tìm được trong nhà để xe.