"whatever helps you sleep at night" in Vietnamese
Definition
Cụm này thường nói một cách châm biếm hay mỉa mai khi ai đó tự an ủi hay biện minh cho hành động của mình, dù điều đó chưa chắc đúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi muốn mỉa mai, châm biếm—không thích hợp với môi trường trang trọng hoặc khi cần lịch sự.
Examples
"He said he's not cheating, just being friendly." "Whatever helps you sleep at night."
Anh ta nói không lừa dối, chỉ thân thiện thôi. '**miễn sao bạn cảm thấy yên tâm**.'
"You think you were fair? Whatever helps you sleep at night."
Bạn nghĩ mình công bằng à? '**miễn sao bạn cảm thấy yên tâm**.'
If you really believe that, whatever helps you sleep at night.
Nếu bạn thật sự tin như vậy, '**miễn sao bạn cảm thấy yên tâm**.'
"You keep telling yourself you did the right thing. Whatever helps you sleep at night."
Bạn cứ tự bảo mình làm đúng rồi. '**miễn sao bạn cảm thấy yên tâm**.'
"Oh, so you think lying doesn't hurt anyone? Whatever helps you sleep at night."
Ồ, bạn nghĩ nói dối không hại ai à? '**miễn sao bạn cảm thấy yên tâm**.'
"You keep making excuses, but whatever helps you sleep at night."
Bạn cứ biện minh mãi, nhưng '**miễn sao bạn cảm thấy yên tâm**.'