아무 단어나 입력하세요!

"whatever floats your boat" in Vietnamese

bạn thích gì thì làmtuỳ bạn

Definition

Cụm này dùng khi muốn nói ai đó cứ làm điều họ thích, hoặc làm theo ý mình. Thường dùng để thể hiện sự chấp nhận lựa chọn của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường hài hước hoặc thể hiện sự thờ ơ. Giống như 'suit yourself'. Không dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

- Do you want tea or coffee? - Whatever floats your boat.

Bạn muốn trà hay cà phê? - **Bạn thích gì thì làm**.

Wear a yellow shirt if whatever floats your boat.

Nếu bạn muốn mặc áo vàng thì **tuỳ bạn**.

- I like pineapple on pizza. - Whatever floats your boat!

- Tôi thích dứa trên pizza. - **Bạn thích gì thì làm**!

You want to watch cartoons at midnight? Whatever floats your boat.

Bạn muốn xem hoạt hình nửa đêm? **Tuỳ bạn**.

- I'm taking a cold shower every morning now. - Hey, whatever floats your boat!

- Giờ tôi tắm nước lạnh mỗi sáng đó. - Ừ, **tuỳ bạn**!

If you think singing in the rain makes you happy, whatever floats your boat.

Nếu hát trong mưa làm bạn vui, **tuỳ bạn**.