"what would you say if" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để đặt một câu hỏi giả định hoặc gợi ý, nhằm hỏi xem ai đó sẽ phản ứng như thế nào với một tình huống hoặc ý tưởng nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để đưa ra ý kiến hoặc đề xuất một cách lịch sự, gián tiếp. Câu tiếp theo thường là một hành động giả định (‘bạn sẽ nói gì nếu chúng ta...’).
Examples
What would you say if I came to visit you this weekend?
**Bạn sẽ nói gì nếu** tôi đến thăm bạn cuối tuần này?
What would you say if we tried a new restaurant tonight?
**Bạn sẽ nói gì nếu** chúng ta thử nhà hàng mới tối nay?
What would you say if I told you the truth?
**Bạn sẽ nói gì nếu** tôi nói cho bạn sự thật?
Hey, what would you say if we went on a road trip next month?
Này, **bạn sẽ nói gì nếu** chúng ta đi phượt tháng sau?
What would you say if your boss offered you a job in another city?
**Bạn sẽ nói gì nếu** sếp của bạn đề nghị công việc ở thành phố khác?
What would you say if I asked you to help me move this weekend?
**Bạn sẽ nói gì nếu** tôi nhờ bạn giúp chuyển nhà cuối tuần này?