아무 단어나 입력하세요!

"what not" in Vietnamese

vân vân

Definition

Đây là cách nói thân mật để chỉ những thứ tương tự mà chưa liệt kê hết, giống như 'vân vân'. Thường dùng ở cuối danh sách.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật; chỉ dùng trong giao tiếp hàng ngày, không dùng trong văn bản trang trọng. Giống 'vân vân', tránh dùng khi viết học thuật hoặc chính thức.

Examples

We have apples, oranges, bananas, and what not at home.

Ở nhà mình có táo, cam, chuối, **vân vân**.

You should bring your notebook, pen, calculator, and what not to class.

Bạn nên mang vở, bút, máy tính và **vân vân** đến lớp.

The store sells snacks, drinks, candy, and what not.

Cửa hàng bán đồ ăn vặt, nước uống, kẹo, **vân vân**.

Bring your sports shoes, water bottle, sunscreen, what not—just be prepared for anything.

Hãy mang giày thể thao, chai nước, kem chống nắng, **vân vân**—cứ chuẩn bị cho mọi tình huống.

They were talking about movies, music, games, what not all night long.

Họ đã nói chuyện về phim, nhạc, trò chơi, **vân vân** suốt cả đêm.

I need to go shopping for milk, bread, eggs, and what not before dinner.

Tôi cần đi mua sữa, bánh mì, trứng và **vân vân** trước bữa tối.