"what have you been up to" in Vietnamese
Definition
Một câu hỏi thân mật để biết bạn bè hoặc người quen đã làm gì gần đây, nhất là sau thời gian không gặp.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong hoàn cảnh thân mật, không dùng cho môi trường trang trọng. Có thể hỏi ngắn gọn như "Dạo này sao rồi?" hoặc "Dạo này thế nào?".
Examples
What have you been up to lately?
Dạo này bạn **làm gì**?
Long time no see! What have you been up to?
Lâu rồi không gặp! **Dạo này thế nào**?
Hey! What have you been up to after graduation?
Này! Sau khi tốt nghiệp bạn **làm gì**?
So, what have you been up to these days? Anything exciting?
Vậy, dạo này **bạn làm gì** thế? Có gì thú vị không?
I'm curious, what have you been up to since we last met?
Tớ tò mò, từ lần gặp trước bạn **làm gì**?
Honestly, what have you been up to? We haven't caught up in ages!
Thật lòng đi, **dạo này bạn làm gì**? Lâu quá không trò chuyện!