아무 단어나 입력하세요!

"what's yours" in Vietnamese

cái nào là của bạn?cái của bạn là gì?

Definition

Cách thân mật để hỏi đâu là đồ của ai đó hoặc họ chọn cái gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, thường hỏi sau khi người khác đã trả lời ('Của tớ là trà, cái nào là của bạn?'). Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

This pen is mine. What's yours?

Cây bút này là của tớ. **Cái nào là của bạn?**

I ordered pizza. What's yours?

Tớ gọi pizza rồi. **Cái của bạn là gì?**

My favorite color is blue. What's yours?

Màu yêu thích của tớ là xanh dương. **Còn bạn thì sao?**

I'm done talking about me. What's yours?

Tớ nói về mình rồi. **Còn bạn thì sao?**

Everyone picked their drinks. What's yours?

Mọi người chọn đồ uống hết rồi. **Của bạn là gì?**

Mine's the chicken sandwich. What's yours?

Của tớ là bánh mì kẹp gà. **Còn bạn?**