아무 단어나 입력하세요!

"what's what" in Vietnamese

điều gì là quan trọngtình hình thực sự

Definition

Nếu ai đó biết 'điều gì là quan trọng', nghĩa là họ hiểu rõ thực chất sự việc hoặc tình hình.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, thường ám chỉ người có kinh nghiệm hoặc biết rõ về ai/cái gì. 'He knows what's what' nghĩa là người đó hiểu rõ chuyện.

Examples

He really knows what's what in the company.

Anh ấy thực sự biết rõ **điều gì là quan trọng** trong công ty.

After a week at school, I finally understood what's what.

Sau một tuần ở trường, cuối cùng tôi cũng hiểu được **tình hình thực sự**.

Let me show you what's what around here.

Để tôi chỉ bạn **điều gì là quan trọng** ở đây.

If you want advice, talk to Sarah—she knows what's what.

Nếu muốn xin lời khuyên, hãy nói chuyện với Sarah—cô ấy biết **điều gì là quan trọng**.

It took me a while to figure out what's what in that complicated system.

Tôi mất một thời gian mới hiểu được **tình hình thực sự** trong hệ thống phức tạp đó.

New people often get confused until someone explains what's what to them.

Người mới thường bị bối rối cho đến khi có ai đó giải thích **tình hình thực sự** cho họ.