아무 단어나 입력하세요!

"what's up" in Vietnamese

Có gì mới khôngDạo này sao rồiMọi chuyện ổn chứ

Definition

Đây là một cách chào hỏi thân mật để hỏi thăm ai đó hoặc xem có chuyện gì mới không. Thường dùng giữa bạn bè hoặc trong hoàn cảnh không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong hoàn cảnh thân mật. Trả lời phổ biến: 'Không có gì', 'Bình thường thôi'. Không nên dùng với người lớn tuổi hoặc môi trường trang trọng.

Examples

What's up? I haven't seen you in a while.

**Có gì mới không**? Lâu rồi không gặp bạn.

He smiled and said, "What's up?"

Anh ấy mỉm cười và nói: "**Có gì mới không**?"

Many people greet their friends with 'What's up?'

Nhiều người chào bạn bè bằng '**Có gì mới không**?'.

Hey man, what's up? You look tired.

Này bạn, **có gì mới không**? Trông bạn mệt mỏi quá.

A: What's up? B: Not much, just studying for exams.

A: **Có gì mới không**? B: Không có gì, chỉ đang ôn thi thôi.

If someone texts you 'What's up?', you can just say, 'Not much.'

Nếu ai đó nhắn cho bạn '**Có gì mới không?**', bạn chỉ cần trả lời: 'Không có gì.'