"what's to know" in Vietnamese
Definition
Đây là một cách nói thân mật để diễn đạt rằng cái gì đó rất đơn giản, không có gì phải tìm hiểu thêm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong hội thoại thường ngày, khi muốn nói điều gì đó quá hiển nhiên hoặc đơn giản. Đừng dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
It's just a sandwich. What's to know?
Nó chỉ là cái bánh mì thôi. **Có gì phải biết đâu**?
You click the button and it works. What's to know?
Chỉ cần nhấn nút là xong. **Có gì phải biết đâu**?
There's only one rule—be on time. What's to know?
Chỉ có một quy tắc—đến đúng giờ. **Có gì phức tạp đâu**?
Just pour water over the noodles. What's to know?
Chỉ cần đổ nước lên mì thôi. **Có gì phức tạp đâu**?
Anyone can use this phone. What's to know?
Ai cũng dùng được điện thoại này. **Có gì phải biết đâu**?
Come on, it's just a door handle. What's to know?
Thôi nào, chỉ là cái tay nắm cửa thôi mà. **Có gì phải biết đâu**?