아무 단어나 입력하세요!

"what's the story" in Vietnamese

chuyện gì vậycó chuyện gìchuyện gì đang xảy ra

Definition

Một cách diễn đạt thân mật để hỏi về tình hình, sự việc hoặc tin tức mới nhất. Cũng thường dùng để hỏi về chuyện phiếm.

Usage Notes (Vietnamese)

Hoàn toàn thân mật, thường dùng khi trò chuyện bạn bè. Dạng khác như 'What's the story with...?'. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

What's the story with the broken window?

Cái cửa sổ bị vỡ, **chuyện gì vậy**?

Hey, what's the story? You look upset.

Này, **chuyện gì vậy**? Trông bạn không vui.

What's the story behind this old photograph?

**Chuyện gì** đằng sau bức ảnh cũ này vậy?

So, what's the story with you and Maya?

Vậy, **chuyện gì vậy** giữa bạn và Maya?

I've been hearing rumors—what's the story?

Tôi nghe có tin đồn—**chuyện gì vậy**?

What's the story here? Nobody told me about the meeting.

**Chuyện gì** ở đây vậy? Không ai nói với tôi về buổi họp này.