"what's the problem" in Vietnamese
Definition
Bạn dùng câu này để hỏi lý do tại sao ai đó gặp khó khăn, có chuyện không vui hoặc có vấn đề gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả trong hoàn cảnh thân mật hoặc trang trọng. Nên nhẹ nhàng để không tạo cảm giác trách móc.
Examples
What's the problem? You look upset.
**Có vấn đề gì**? Trông bạn buồn vậy.
The teacher asked, 'What's the problem?' when the class was noisy.
Khi lớp ồn ào, giáo viên hỏi: '**Có vấn đề gì** vậy?'
I don't understand, what's the problem with my answer?
Tôi không hiểu, **có vấn đề gì** với câu trả lời của tôi?
Hey, what's the problem? Did something happen at work?
Này, **có vấn đề gì** không? Có chuyện gì ở chỗ làm à?
What's the problem with just telling me the truth?
**Có vấn đề gì** khi nói thật với tôi chứ?
Dude, what's the problem? Relax, everything's fine.
Này, **có vấn đề gì** đâu? Bình tĩnh, mọi thứ ổn mà.