"what's the matter" in Vietnamese
Definition
Dùng để hỏi người khác có chuyện gì không ổn, hoặc tại sao họ trông buồn, lo lắng hay không khỏe.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật, khi thấy ai đó có gì không ổn. ‘what's wrong?’ cũng tương tự nhưng ‘what's the matter?’ nghe quan tâm hơn.
Examples
What's the matter? You look sad.
**Có chuyện gì vậy**? Trông bạn buồn vậy.
If you don't feel well, tell me what's the matter.
Nếu bạn thấy không khỏe, hãy nói cho tôi biết **có chuyện gì**.
Mom asked, 'What's the matter?' when she saw the broken glass.
Mẹ hỏi: '**Có chuyện gì vậy**?' khi nhìn thấy ly vỡ.
Hey, what's the matter? You've been quiet all day.
Này, **có chuyện gì không**? Cả ngày bạn im lặng vậy.
What's the matter with your car? It won't start.
**Xe của bạn có chuyện gì vậy**? Nó không nổ máy.
There was a long pause before he finally told me what's the matter.
Có một khoảng lặng lâu trước khi anh ấy cuối cùng cũng kể cho tôi biết **có chuyện gì**.