아무 단어나 입력하세요!

"what's the deal" in Vietnamese

chuyện gì vậytình hình là saođiều kiện là gì

Definition

Đây là cách nói thân mật để hỏi có chuyện gì đang xảy ra, yêu cầu giải thích hoặc hỏi về các điều kiện của một thỏa thuận.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, dùng để hỏi khi bạn không hiểu chuyện gì đang xảy ra hoặc muốn biết thêm về điều gì. Có thể thay cho 'có chuyện gì vậy?'.

Examples

What's the deal with the new rules?

**Chuyện gì vậy** với các quy tắc mới này?

Can you tell me what's the deal here?

Bạn có thể nói cho tôi **chuyện gì vậy** ở đây không?

What's the deal? Why is everyone upset?

**Chuyện gì vậy**? Sao ai cũng khó chịu vậy?

So, what's the deal—are you coming or not?

Vậy **chuyện gì vậy**—bạn có đến không?

Every time I ask, no one tells me what's the deal.

Mỗi lần tôi hỏi, chẳng ai nói cho tôi **chuyện gì vậy**.

What's the deal with this weather? It's been raining for days!

**Chuyện gì vậy** với thời tiết này? Trời mưa mãi không dứt!