"what's keeping" in Vietnamese
Definition
Đây là một cách diễn đạt thân mật để hỏi điều gì đang khiến ai đó hoặc điều gì đó bị trễ hoặc bị hoãn. Dùng để hỏi lý do cho sự chậm trễ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc hội thoại hàng ngày, không dùng cho văn bản trang trọng. Dùng nhiều với người, đôi khi dùng cho sự vật.
Examples
What's keeping you? We've been waiting for an hour.
**Điều gì đang giữ** bạn vậy? Chúng tôi đợi đã một tiếng rồi.
I wonder what's keeping the bus today.
Không biết hôm nay **điều gì đang làm chậm** xe buýt nhỉ.
Do you know what's keeping Tom from joining the call?
Bạn biết **điều gì đang giữ** Tom không vào cuộc gọi được không?
Hey, what's keeping you? The movie's about to start!
Này, **có gì đang giữ** bạn thế? Phim sắp chiếu rồi!
Traffic must be bad. That's probably what's keeping her.
Chắc là kẹt xe rồi. Chắc đó là **điều đang làm chậm** cô ấy.
If they're not here yet, what's keeping them?
Nếu họ chưa tới, **điều gì đang giữ** họ vậy?