"what's got into" in Vietnamese
Definition
Dùng khi hỏi ai đó tại sao lại cư xử lạ thường như vậy, như thể có điều gì khiến họ thay đổi thái độ hoặc hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, khi ai đó làm điều ngoài tính cách. Có thể đi với tên hoặc đại từ ('what's got into her?'). Không mang nghĩa đen.
Examples
What's got into him? He's never this rude.
**Có chuyện gì vậy** với anh ấy? Anh ấy chưa bao giờ thô lỗ như thế.
Mom, what's got into you? You're singing so loudly!
Mẹ ơi, **có chuyện gì vậy**? Mẹ hát to quá trời!
What's got into the cat? It's running everywhere.
Con mèo **bị làm sao thế**? Nó chạy loạn cả nhà.
Honestly, what's got into you lately? You've been so cheerful!
Thật đấy, dạo này **có chuyện gì vậy** với bạn? Bạn vui vẻ lạ luôn!
What's got into everyone today? The office is so quiet.
Mọi người hôm nay **bị làm sao** vậy? Văn phòng yên tĩnh lạ thường.
Can someone tell me what's got into Tom? He's cleaning his room without being asked.
Có ai biết **có chuyện gì vậy** với Tom không? Cậu ấy tự dọn phòng kia kìa.