아무 단어나 입력하세요!

"what's going on" in Vietnamese

chuyện gì đang xảy racó chuyện gì vậy

Definition

Đây là cách hỏi thân mật về việc gì đang diễn ra hoặc lý do của một sự việc. Thường thể hiện sự ngạc nhiên, quan tâm hoặc tò mò.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói chuyện thân mật, không phù hợp trong văn viết hoặc tình huống trang trọng. Dùng để hỏi về tâm trạng, sự kiện hoặc tình huống bất ngờ.

Examples

What's going on in the classroom?

Trong lớp học **chuyện gì đang xảy ra** vậy?

Can you tell me what's going on here?

Bạn có thể nói cho tôi biết **có chuyện gì vậy** không?

She looked confused and asked, 'What's going on?'

Cô ấy trông bối rối và hỏi: '**Có chuyện gì vậy?**'

Hey man, what's going on with you lately? You seem quiet.

Này bạn, dạo này **có chuyện gì vậy**? Bạn trông im lặng quá.

There's a lot of noise outside—what's going on?

Ngoài kia ồn quá—**chuyện gì đang xảy ra** vậy?

I just got here—what's going on?

Tôi vừa mới đến—**có chuyện gì vậy**?