아무 단어나 입력하세요!

"what's eating" in Vietnamese

có chuyện gì làmđiều gì làm phiền

Definition

Đây là một cách nói thân mật để hỏi ai đó điều gì đang làm họ buồn phiền hoặc lo lắng. Nó cho thấy bạn nhận ra có điều gì đó không ổn và muốn biết lý do.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chỉ dùng trong hội thoại bạn bè hoặc người thân. Thường xuất hiện trong câu hỏi 'What's eating you?'. Không dùng nơi trang trọng. Gần giống 'What's wrong?' nhưng tập trung hơn vào cảm xúc nội tâm.

Examples

What's eating you? You look upset.

Có chuyện gì **làm bạn buồn** vậy? Trông bạn không vui lắm.

He won't say what's eating him, but he seems sad.

Anh ấy không nói **điều gì làm anh ấy buồn**, nhưng trông anh ấy buồn.

Can you tell me what's eating her?

Bạn có thể nói cho tôi biết cô ấy **có chuyện gì buồn** không?

You’ve been quiet all day—what’s eating you?

Cả ngày nay bạn im lặng—**có chuyện gì vậy**?

I can tell something’s off. What's eating at you right now?

Tôi cảm thấy có điều gì đó không ổn. Hiện giờ, **điều gì làm bạn buồn**?

If you want to talk about what’s eating you, I’m here.

Nếu bạn muốn nói về **điều gì làm bạn buồn**, mình luôn ở đây.