아무 단어나 입력하세요!

"what's coming to one" in Vietnamese

điều xứng đáng nhận đượccái mình đáng nhận

Definition

Từ này chỉ phần thưởng hoặc hình phạt mà ai đó xứng đáng nhận, dù tốt hay xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng để nói về sự công bằng hay điều tất yếu. Có thể dùng cho cả phần thưởng và trừng phạt. Chủ yếu dùng trong văn nói.

Examples

After all his hard work, he finally got what's coming to him.

Sau bao nhiêu nỗ lực, cuối cùng anh ấy cũng nhận được **điều xứng đáng nhận được**.

People who cheat will get what's coming to them sooner or later.

Những người gian lận rồi cũng sẽ nhận **cái mình đáng nhận** sớm hay muộn thôi.

I hope she gets what's coming to her for being so kind.

Tôi mong cô ấy sẽ nhận được **điều xứng đáng** vì sự tốt bụng của mình.

Don't worry about Mark—he'll get what's coming to him eventually.

Đừng lo cho Mark — cuối cùng anh ấy cũng sẽ nhận **cái mình đáng nhận thôi**.

She studied hard and finally got what was coming to her: the top prize.

Cô ấy học chăm chỉ và cuối cùng nhận được **cái mình đáng nhận**: giải thưởng cao nhất.

Life has a way of making sure you get what's coming to you, good or bad.

Cuộc sống luôn đảm bảo bạn sẽ nhận được **cái mình đáng nhận**, dù tốt hay xấu.