아무 단어나 입력하세요!

"whaled" in Vietnamese

đánh mạnhđập liên tục

Definition

'Whaled' dùng để diễn tả việc đánh hoặc đập ai đó/vật gì rất mạnh và nhiều lần. Thường mang tính thân mật, trong hội thoại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại như ‘whaled on him’, không nên dùng trong văn bản trang trọng. Không liên quan đến con cá voi.

Examples

He whaled on the punching bag for an hour.

Anh ấy đã **đánh mạnh** vào bao cát suốt một tiếng.

The kids whaled on the piñata until it broke.

Bọn trẻ **đập liên tục** vào piñata cho đến khi nó vỡ.

Someone whaled on my old car with a bat.

Ai đó đã **đập liên tục** vào chiếc xe cũ của tôi bằng gậy bóng chày.

He really whaled on me in the video game last night.

Tối qua, anh ấy thật sự **đánh mạnh** tôi trong trò chơi điện tử.

The boxer whaled on his opponent with a series of quick punches.

Tay đấm **đánh mạnh** đối thủ bằng loạt cú đấm nhanh.

After hearing the news, he whaled on the table in frustration.

Sau khi nghe tin, anh ấy **đập mạnh** vào bàn vì thất vọng.