아무 단어나 입력하세요!

"wets" in Vietnamese

làm ướt

Definition

Khi ai đó hoặc cái gì đó làm cho vật khác bị ướt hoặc ẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng với 'he/she/it' ở thì hiện tại đơn. 'Gets wet' là tự bị ướt, còn 'wets' là làm ướt vật khác. Không nhầm với tính từ 'wet'.

Examples

He wets his hair before combing it.

Anh ấy **làm ướt** tóc trước khi chải.

The rain wets the ground quickly.

Mưa **làm ướt** mặt đất rất nhanh.

She wets the sponge before cleaning the table.

Cô ấy **làm ướt** miếng bọt biển trước khi lau bàn.

My dog always wets the floor after a bath.

Chó của tôi luôn **làm ướt** sàn nhà sau khi tắm.

If he wets his hands, he can't use his phone properly.

Nếu anh ấy **làm ướt** tay, anh ấy không thể dùng điện thoại tốt được.

The wind sometimes wets the laundry even under the balcony.

Gió đôi khi vẫn **làm ướt** quần áo dù phơi dưới ban công.