아무 단어나 입력하세요!

"wetland" in Vietnamese

đất ngập nước

Definition

Đất ngập nước là khu vực đất bị ngập nước thường xuyên hoặc theo mùa, ví dụ như đầm lầy, bãi lầy, hoặc vùng bùn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đất ngập nước' hay dùng trong sinh thái, môi trường và bảo tồn thiên nhiên, không phải là từ thông thường hàng ngày; được dùng trong các cụm như 'bảo tồn đất ngập nước'.

Examples

A wetland is home to many different birds.

Một **đất ngập nước** là nơi sinh sống của nhiều loài chim khác nhau.

The city protects its local wetlands.

Thành phố bảo vệ những **đất ngập nước** địa phương của mình.

Frogs live in the wetlands near the river.

Ếch sống ở **đất ngập nước** gần sông.

Many endangered animals rely on wetlands to survive.

Nhiều loài động vật nguy cấp dựa vào **đất ngập nước** để tồn tại.

The government plans to restore the damaged wetland area.

Chính phủ có kế hoạch phục hồi khu vực **đất ngập nước** bị hư hại.

I didn't realize there was such a big wetland just outside the city.

Tôi không ngờ lại có **đất ngập nước** lớn như vậy ngay bên ngoài thành phố.