"wet the bed" in Vietnamese
Definition
Vô tình tiểu ra giường khi đang ngủ. Cụm này thường dùng cho trẻ em, nhưng cũng có thể áp dụng cho người lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ thân mật, thường nói đến trẻ nhỏ. Có thể nghe: 'ngừng đái dầm'. Tránh dùng nơi trang trọng, vì là vấn đề tế nhị.
Examples
Some kids wet the bed until they are seven years old.
Một số trẻ **đái dầm** đến tận bảy tuổi.
He was embarrassed because he wet the bed at camp.
Cậu ấy xấu hổ vì đã **đái dầm** ở trại.
If you wet the bed, just tell an adult. It's okay.
Nếu bạn **đái dầm**, hãy nói với người lớn nhé. Không sao đâu.
My little brother used to wet the bed, but he grew out of it.
Em trai tôi từng **đái dầm**, nhưng bây giờ đã hết.
Don’t tease her — lots of kids still wet the bed at her age.
Đừng trêu cô bé — nhiều trẻ cùng tuổi vẫn còn **đái dầm**.
I sometimes worry my child will wet the bed if he drinks too much before bedtime.
Thỉnh thoảng tôi lo con tôi sẽ **đái dầm** nếu uống nhiều nước trước khi ngủ.